易北愛樂廳 yì běi ài yuè tīng · dịch bắc ái nhạc thính Hán Việt: dịch bắc ái nhạc thính · Pinyin: yì běi ài yuè tīng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 北 (bắc) + 愛 (ái) + 樂 (nhạc) + 廳 (thính)Pinyinyì běi ài yuè tīngHán Việtdịch bắc ái nhạc thínhCấu tạo易 + 北 + 愛 + 樂 + 廳 · dịch + bắc + ái + nhạc + thính nghĩa thành phần: dịch + bắc + ái + nhạc + thính