易受暗示

dịch thụ ám kì

Hán Việt: dịch thụ ám kì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (thụ) + (ám) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 易受暗示 ìshòu'ànshì f.e. suggestibility