易受騙者

dịch thụ phiến giả

Hán Việt: dịch thụ phiến giả

Tổng quan

(động vật học) chim choi choi

Cấu tạo: (dịch) + (thụ) + (phiến) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chim choi choi