易受騙者 dịch thụ phiến giả Hán Việt: dịch thụ phiến giả Tổng quan (động vật học) chim choi choi Cấu tạo: 易 (dịch) + 受 (thụ) + 騙 (phiến) + 者 (giả)Hán Việtdịch thụ phiến giảCấu tạo易 + 受 + 騙 + 者 · dịch + thụ + phiến + giả nghĩa thành phần: dịch + thụ + phiến + giả Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chim choi choi