易變動地 dịch biến động địa Hán Việt: dịch biến động địa Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 變 (biến) + 動 (động) + 地 (địa)Hán Việtdịch biến động địaCấu tạo易 + 變 + 動 + 地 · dịch + biến + động + địa nghĩa thành phần: dịch + biến + động + địa Nghĩa EngCihui jumpily