易變輝石 dịch biến huy thạch Hán Việt: dịch biến huy thạch Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 變 (biến) + 輝 (huy) + 石 (thạch)Hán Việtdịch biến huy thạchCấu tạo易 + 變 + 輝 + 石 · dịch + biến + huy + thạch nghĩa thành phần: dịch + biến + huy + thạch Nghĩa EngCihui pigeonite