易口以食

yì kǒu yǐ shí dịch khẩu dĩ thực

Hán Việt: dịch khẩu dĩ thực · Pinyin: yì kǒu yǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (khẩu) + (dĩ) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹易子而食。口,丁口。形容灾民极其悲惨的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹易子而食。口,丁口。