易同反掌

yì tóng fǎn zhǎng dịch đồng phản chưởng

Hán Việt: dịch đồng phản chưởng · Pinyin: yì tóng fǎn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (đồng) + (phản) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情及容易办成,不必费很大力气。同“易如反掌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"易如反掌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情及容易办成,不必费很大力气。同易如反掌”。