易地而處
dịch địa nhi xử
Hán Việt: dịch địa nhi xử · Pinyin: yì dì ér chǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 换一换所处的地位。比喻为对方想一想。
Eng
- Cihui 易地而處 yìdì'érchǔ f.e. look at a matter from sb. else's viewpoint
Hán Việt: dịch địa nhi xử · Pinyin: yì dì ér chǔ