易地而處

yì dì ér chǔ dịch địa nhi xử

Hán Việt: dịch địa nhi xử · Pinyin: yì dì ér chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (địa) + (nhi) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 易地而處 yìdì'érchǔ f.e. look at a matter from sb. else's viewpoint