易如指掌

dịch như chỉ chưởng

Hán Việt: dịch như chỉ chưởng

Tổng quan

rõ như lòng bàn tay

Cấu tạo: (dịch) + (như) + (chỉ) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ như lòng bàn tay

Eng

  • Cihui 易如指掌 ìrúzhǐzhǎng f.e. as easy as pointing at one's palm