易彎曲地 dịch loan khúc địa Hán Việt: dịch loan khúc địa Tổng quan mềm mỏng, dễ dãi Cấu tạo: 易 (dịch) + 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 地 (địa)Hán Việtdịch loan khúc địaCấu tạo易 + 彎 + 曲 + 地 · dịch + loan + khúc + địa nghĩa thành phần: dịch + loan + khúc + địa Nghĩa ViệtCihui mềm mỏng, dễ dãi