易得者易失 dịch đắc giả dịch thất Hán Việt: dịch đắc giả dịch thất Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 得 (đắc) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 失 (thất)Hán Việtdịch đắc giả dịch thấtCấu tạo易 + 得 + 者 + 易 + 失 · dịch + đắc + giả + dịch + thất nghĩa thành phần: dịch + đắc + giả + dịch + thất Nghĩa EngCihui 易得者易失 ìdézhě yìshī f.e. Easy come, easy go.