易感應的
dịch cảm ứng đích
Hán Việt: dịch cảm ứng đích
Tổng quan
đáp lại, trả lời, sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình)
Nghĩa
Việt
- Cihui đáp lại, trả lời, sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình)