易損零件 yì sǔn líng jiàn · dịch tổn linh kiện Hán Việt: dịch tổn linh kiện · Pinyin: yì sǔn líng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 損 (tổn) + 零 (linh) + 件 (kiện)Pinyinyì sǔn líng jiànHán Việtdịch tổn linh kiệnCấu tạo易 + 損 + 零 + 件 · dịch + tổn + linh + kiện nghĩa thành phần: dịch + tổn + linh + kiện