易攻難守 dịch công nan thủ Hán Việt: dịch công nan thủ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 攻 (công) + 難 (nan) + 守 (thủ)Hán Việtdịch công nan thủCấu tạo易 + 攻 + 難 + 守 · dịch + công + nan + thủ nghĩa thành phần: dịch + công + nan + thủ Nghĩa EngCihui 易攻難守 ìgōngnànshǒu f.e. easy to attack and hard to defend