易新價值 dịch tân giá trị Hán Việt: dịch tân giá trị Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 新 (tân) + 價 (giá) + 值 (trị)Hán Việtdịch tân giá trịCấu tạo易 + 新 + 價 + 值 · dịch + tân + giá + trị nghĩa thành phần: dịch + tân + giá + trị Nghĩa EngCihui 易新價值 ìxīn jiàzhí n. <acct.> trade-in value