易染細胞 dịch nhiễm tế bào Hán Việt: dịch nhiễm tế bào Tổng quan dễ nhuộm màu Cấu tạo: 易 (dịch) + 染 (nhiễm) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtdịch nhiễm tế bàoCấu tạo易 + 染 + 細 + 胞 · dịch + nhiễm + tế + bào nghĩa thành phần: dịch + nhiễm + tế + bào Nghĩa ViệtCihui dễ nhuộm màu