易洗快乾 yì xǐ kuài gān · dịch tẩy khoái kiền Hán Việt: dịch tẩy khoái kiền · Pinyin: yì xǐ kuài gān Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 洗 (tẩy) + 快 (khoái) + 乾 (kiền)Pinyinyì xǐ kuài gānHán Việtdịch tẩy khoái kiềnCấu tạo易 + 洗 + 快 + 乾 · dịch + tẩy + khoái + kiền nghĩa thành phần: dịch + tẩy + khoái + kiền