易滑脫的 dịch hoạt thoát đích Hán Việt: dịch hoạt thoát đích Tổng quan giống như lươn Cấu tạo: 易 (dịch) + 滑 (hoạt) + 脫 (thoát) + 的 (đích)Hán Việtdịch hoạt thoát đíchCấu tạo易 + 滑 + 脫 + 的 · dịch + hoạt + thoát + đích nghĩa thành phần: dịch + hoạt + thoát + đích Nghĩa ViệtCihui giống như lươn