易燃固體 yì rán gù tǐ · dịch nhiên cố thể Hán Việt: dịch nhiên cố thể · Pinyin: yì rán gù tǐ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 燃 (nhiên) + 固 (cố) + 體 (thể)Pinyinyì rán gù tǐHán Việtdịch nhiên cố thểCấu tạo易 + 燃 + 固 + 體 · dịch + nhiên + cố + thể nghĩa thành phần: dịch + nhiên + cố + thể