易生氣地

dịch sanh khí địa

Hán Việt: dịch sanh khí địa

Tổng quan

ủ rủ, đăm chiêu, tư lự, đỏng đảnh/bất thường

Cấu tạo: (dịch) + (sanh) + (khí) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủ rủ, đăm chiêu, tư lự, đỏng đảnh/bất thường