易發難制 dịch phát nan chế Hán Việt: dịch phát nan chế Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 發 (phát) + 難 (nan) + 制 (chế)Hán Việtdịch phát nan chếCấu tạo易 + 發 + 難 + 制 · dịch + phát + nan + chế nghĩa thành phần: dịch + phát + nan + chế Nghĩa EngCihui 易發難制 ì fā nán zhì v.p. It's easier to start something than to stop it.