易簀之際 yì zé zhī jì · dịch trách chi tế Hán Việt: dịch trách chi tế · Pinyin: yì zé zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 簀 (trách) + 之 (chi) + 際 (tế)Pinyinyì zé zhī jìHán Việtdịch trách chi tếCấu tạo易 + 簀 + 之 + 際 · dịch + trách + chi + tế nghĩa thành phần: dịch + trách + chi + tế