易粘住的

dịch niêm trụ đích

Hán Việt: dịch niêm trụ đích

Tổng quan

kềnh càng, cồng kềnh, chướng, dính, quánh

Cấu tạo: (dịch) + (niêm) + (trụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kềnh càng, cồng kềnh, chướng, dính, quánh