易維護性 yì wéi hù xìng · dịch duy hộ tính Hán Việt: dịch duy hộ tính · Pinyin: yì wéi hù xìng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 維 (duy) + 護 (hộ) + 性 (tính)Pinyinyì wéi hù xìngHán Việtdịch duy hộ tínhCấu tạo易 + 維 + 護 + 性 · dịch + duy + hộ + tính nghĩa thành phần: dịch + duy + hộ + tính