易腐爛性

dịch hủ lạn tính

Hán Việt: dịch hủ lạn tính

Tổng quan

xem perishable

Cấu tạo: (dịch) + (hủ) + (lạn) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem perishable

Eng

  • Cihui 易腐爛性 ìfǔlànxìng n. perishability