易興奮的

dịch hưng phấn đích

Hán Việt: dịch hưng phấn đích

Tổng quan

dễ bị kích thích, dễ bị kích động

Cấu tạo: (dịch) + (hưng) + (phấn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ bị kích thích, dễ bị kích động