易道良馬 yì dào liáng mǎ · dịch đạo lương mã Hán Việt: dịch đạo lương mã · Pinyin: yì dào liáng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 道 (đạo) + 良 (lương) + 馬 (mã)Pinyinyì dào liáng mǎHán Việtdịch đạo lương mãCấu tạo易 + 道 + 良 + 馬 · dịch + đạo + lương + mã nghĩa thành phần: dịch + đạo + lương + mã