易錄係統 yì lù xì tǒng · dịch lục hệ thống Hán Việt: dịch lục hệ thống · Pinyin: yì lù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 錄 (lục) + 係 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyì lù xì tǒngHán Việtdịch lục hệ thốngCấu tạo易 + 錄 + 係 + 統 · dịch + lục + hệ + thống nghĩa thành phần: dịch + lục + hệ + thống