易騙的人

dịch phiến đích nhân

Hán Việt: dịch phiến đích nhân

Tổng quan

(động vật học) cá đục (họ cá chép), (thông tục) người khờ dại, người cả tin, (kỹ thuật) bu lông, (kỹ thuật) trục; ngõng trục, cổ trục

Cấu tạo: (dịch) + (phiến) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá đục (họ cá chép), (thông tục) người khờ dại, người cả tin, (kỹ thuật) bu lông, (kỹ thuật) trục; ngõng trục, cổ trục