星光燦爛

xīng guāng càn làn tinh quang xán lạn

Hán Việt: tinh quang xán lạn · Pinyin: xīng guāng càn làn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (quang) + (xán) + (lạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 星光燦爛 īngguāngcànlàn f.e. 1. star-studded gathering 2. The stars in the sky are shining/bright. 3. be spangled with stars