星列棋佈 xīng liè qí bù · tinh liệt kì bố Hán Việt: tinh liệt kì bố · Pinyin: xīng liè qí bù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 列 (liệt) + 棋 (kì) + 佈 (bố)Pinyinxīng liè qí bùHán Việttinh liệt kì bốCấu tạo星 + 列 + 棋 + 佈 · tinh + liệt + kì + bố nghĩa thành phần: tinh + liệt + kì + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列:罗列;布:分布。象天空的星星和棋盘上的棋子那样分布着。形容数量很多,分布很广。