星囊蕨科 tinh nang quyết khoa Hán Việt: tinh nang quyết khoa Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 囊 (nang) + 蕨 (quyết) + 科 (khoa)Hán Việttinh nang quyết khoaCấu tạo星 + 囊 + 蕨 + 科 · tinh + nang + quyết + khoa nghĩa thành phần: tinh + nang + quyết + khoa Nghĩa EngCihui Asterothecaceae