星夜出發 tinh dạ xuất phát Hán Việt: tinh dạ xuất phát Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 夜 (dạ) + 出 (xuất) + 發 (phát)Hán Việttinh dạ xuất phátCấu tạo星 + 夜 + 出 + 發 · tinh + dạ + xuất + phát nghĩa thành phần: tinh + dạ + xuất + phát Nghĩa EngCihui 星夜出發 īngyè chūfā v.p. set out by starlight