星奔川騖 xīng bēn chuān wù · tinh bôn xuyên vụ Hán Việt: tinh bôn xuyên vụ · Pinyin: xīng bēn chuān wù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 奔 (bôn) + 川 (xuyên) + 騖 (vụ)Pinyinxīng bēn chuān wùHán Việttinh bôn xuyên vụCấu tạo星 + 奔 + 川 + 騖 · tinh + bôn + xuyên + vụ nghĩa thành phần: tinh + bôn + xuyên + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像流星飞驰,如江河涌流。形容迅速疾快。