星局域網 tinh cục vực võng Hán Việt: tinh cục vực võng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 局 (cục) + 域 (vực) + 網 (võng)Hán Việttinh cục vực võngCấu tạo星 + 局 + 域 + 網 · tinh + cục + vực + võng nghĩa thành phần: tinh + cục + vực + võng Nghĩa EngCihui starLAN