星展銀行 xīng zhǎn yín háng · tinh triển ngân hành Hán Việt: tinh triển ngân hành · Pinyin: xīng zhǎn yín háng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 展 (triển) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinxīng zhǎn yín hángHán Việttinh triển ngân hànhCấu tạo星 + 展 + 銀 + 行 · tinh + triển + ngân + hành nghĩa thành phần: tinh + triển + ngân + hành