星座览表

tinh tọa lãm biểu

Hán Việt: tinh tọa lãm biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 座 (tọa) + 覽 (lãm) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình đồ thiên văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi planisphere

Eng

  • Cihui planisphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

星座运势 · 星座一览表 · 星座计划 · 星座号 · 星座名