星座計劃 xīng zuò jì huà · tinh tọa kế hoạch Hán Việt: tinh tọa kế hoạch · Pinyin: xīng zuò jì huà Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 座 (tọa) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinxīng zuò jì huàHán Việttinh tọa kế hoạchCấu tạo星 + 座 + 計 + 劃 · tinh + tọa + kế + hoạch nghĩa thành phần: tinh + tọa + kế + hoạch