星座计划

xīng zuò jì huàtinh tọa kế hoạch

Hán Việt: tinh tọa kế hoạch · Pinyin: xīng zuò jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 座 (tọa) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm sao

Đức

  • Handedict Project Constellation

Từ liên quan

Gần nghĩa

星座运势 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 星座一览表