星形線路 xīng xíng xiàn lù · tinh hình tuyến lộ Hán Việt: tinh hình tuyến lộ · Pinyin: xīng xíng xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 形 (hình) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyinxīng xíng xiàn lùHán Việttinh hình tuyến lộCấu tạo星 + 形 + 線 + 路 · tinh + hình + tuyến + lộ nghĩa thành phần: tinh + hình + tuyến + lộ