星形網路

tinh hình võng lộ

Hán Việt: tinh hình võng lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hình) + (võng) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 星形網路 īngxíng wǎnglù n. <comp.> star network