星彩寶石 tinh thải bảo thạch Hán Việt: tinh thải bảo thạch Tổng quan viên ngọc đẽo hình sao Cấu tạo: 星 (tinh) + 彩 (thải) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)Hán Việttinh thải bảo thạchCấu tạo星 + 彩 + 寶 + 石 · tinh + thải + bảo + thạch nghĩa thành phần: tinh + thải + bảo + thạch Nghĩa ViệtCihui viên ngọc đẽo hình sao