星戰前夜 xīng zhàn qián yè · tinh chiến tiền dạ Hán Việt: tinh chiến tiền dạ · Pinyin: xīng zhàn qián yè Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 戰 (chiến) + 前 (tiền) + 夜 (dạ)Pinyinxīng zhàn qián yèHán Việttinh chiến tiền dạCấu tạo星 + 戰 + 前 + 夜 · tinh + chiến + tiền + dạ nghĩa thành phần: tinh + chiến + tiền + dạ