星旗電戟 xīng qí diàn jǐ · tinh kì điện kích Hán Việt: tinh kì điện kích · Pinyin: xīng qí diàn jǐ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 旗 (kì) + 電 (điện) + 戟 (kích)Pinyinxīng qí diàn jǐHán Việttinh kì điện kíchCấu tạo星 + 旗 + 電 + 戟 · tinh + kì + điện + kích nghĩa thành phần: tinh + kì + điện + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军旗象繁星,剑戟如闪电。比喻军容之盛。