星期一
tinh kì nhất
Hán Việt: tinh kì nhất · Pinyin: xīng qī yī
Tổng quan
thứ Hai
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thứ hai
- VietPhrases ngày thứ Hai
- Tần suất từ tinh ky nhất/tinh kì nhất/tinh kỳ nhất: ngày thứ Hai; thứ Hai (Monday), viết tắt, thứ Hai (Monday) ngày thứ hai, (từ lóng) ngày khai trương, nghỉ ngày thứ hai; thứ Hai; ngày thứ Hai
- Biên soạn Monday
Eng
- Cihui Monday
- Tần suất từ n. Monday
Đức
- Handedict Montag