星期一 xīng qī yī · tinh kì nhất Hán Việt: tinh kì nhất · Pinyin: xīng qī yī Tổng quan thứ Hai Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 一 (nhất)Pinyinxīng qī yīHán Việttinh kì nhấtCấu tạo星 + 期 + 一 · tinh + kì + nhất nghĩa thành phần: tinh + kì + nhất Nghĩa ViệtCihui thứ HaiEngCC-CEDICT MondayCihui Monday Từ liên quan Từ đồng nghĩa月曜日