月曜日

yuè yào rìnguyệt diệu nhật

Hán Việt: nguyệt diệu nhật · Pinyin: yuè yào rì

Tổng quan

thứ Hai (dùng trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

七曜的第二日,指星期一。

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 曜 (diệu) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ hai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 七曜的第二日,指星期一。

Eng

  • JMdict Monday
  • Cihui Monday (used in ancient Chinese astronomy)

ja

  • JMdict 月曜日(げつようび)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

星期一