星期一見 xīng qī yī jiàn · tinh kì nhất kiến Hán Việt: tinh kì nhất kiến · Pinyin: xīng qī yī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 一 (nhất) + 見 (kiến)Pinyinxīng qī yī jiànHán Việttinh kì nhất kiếnCấu tạo星 + 期 + 一 + 見 · tinh + kì + nhất + kiến nghĩa thành phần: tinh + kì + nhất + kiến