星期五祷告

xīng qī wǔ dǎo gàotinh kì ngũ đảo cáo

Hán Việt: tinh kì ngũ đảo cáo · Pinyin: xīng qī wǔ dǎo gào

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 五 (ngũ) + 禱 (đảo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cầu nguyện thứ Sáu

Đức

  • Handedict Freitagsgebet (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星期三的 · 星期日的 · 祷告文式 · 星期一早上 · 星期四中午 · 星期天早上 · 星期日旅行 · 星期日早晨