星期四中午 xīng qī sì zhōng wǔ·tinh kì tứ trung ngọ Hán Việt: tinh kì tứ trung ngọ · Pinyin: xīng qī sì zhōng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 四 (tứ) + 中 (trung) + 午 (ngọ)Pinyinxīng qī sì zhōng wǔHán Việttinh kì tứ trung ngọCấu tạo星 + 期 + 四 + 中 + 午 · tinh + kì + tứ + trung + ngọ nghĩa thành phần: tinh + kì + tứ + trung + ngọ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trưa thứ nămĐứcHandedict Donnerstagmittag Từ liên quan Gần nghĩa中午休息 · 星期三的 · 星期日的 · 星期一早上 · 星期五祷告 · 星期天早上 · 星期日旅行 · 星期日早晨