星期四中午 xīng qī sì zhōng wǔ · tinh kì tứ trung ngọ Hán Việt: tinh kì tứ trung ngọ · Pinyin: xīng qī sì zhōng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 四 (tứ) + 中 (trung) + 午 (ngọ)Pinyinxīng qī sì zhōng wǔHán Việttinh kì tứ trung ngọCấu tạo星 + 期 + 四 + 中 + 午 · tinh + kì + tứ + trung + ngọ nghĩa thành phần: tinh + kì + tứ + trung + ngọ