星期日早晨 xīng qī rì zǎo chén · tinh kì nhật tảo thần Hán Việt: tinh kì nhật tảo thần · Pinyin: xīng qī rì zǎo chén Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 日 (nhật) + 早 (tảo) + 晨 (thần)Pinyinxīng qī rì zǎo chénHán Việttinh kì nhật tảo thầnCấu tạo星 + 期 + 日 + 早 + 晨 · tinh + kì + nhật + tảo + thần nghĩa thành phần: tinh + kì + nhật + tảo + thần