星期日早晨 xīng qī rì zǎo chén·tinh kì nhật tảo thần Hán Việt: tinh kì nhật tảo thần · Pinyin: xīng qī rì zǎo chén Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 日 (nhật) + 早 (tảo) + 晨 (thần)Pinyinxīng qī rì zǎo chénHán Việttinh kì nhật tảo thầnCấu tạo星 + 期 + 日 + 早 + 晨 · tinh + kì + nhật + tảo + thần nghĩa thành phần: tinh + kì + nhật + tảo + thần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáng chủ nhậtĐứcHandedict Sonntagmorgen Từ liên quan Gần nghĩa星期三的 · 星期日的 · 星期一早上 · 星期五祷告 · 星期四中午 · 星期天早上 · 星期日旅行 · 星期的计算